lông mình
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành động vật học):
- Lông bao phủ thân chim: "lông mình" chỉ những chiếc lông nhỏ, mềm, mọc phủ kín phần thân của chim, có chức năng giữ nhiệt, bảo vệ da và tạo hình dáng cho cơ thể. Trong tiếng Pháp, thuật ngữ tương ứng là tectrices.
- Phân biệt với lông cánh và lông đuôi: "lông mình" khác với lông bay (lông cánh) và lông đuôi ở chỗ chúng không tham gia trực tiếp vào việc bay, mà chủ yếu đóng vai trò cách nhiệt và ngụy trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lông mình của chim sẻ thường có màu nâu xám để ngụy trang trong môi trường sống. (Những chiếc lông phủ thân của chim sẻ giúp chúng hòa lẫn với môi trường xung quanh.)
- Khi thay lông, chim sẽ rụng lông mình cũ và mọc lông mới để chuẩn bị cho mùa đông. (Quá trình thay lông giúp chim duy trì lớp cách nhiệt hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lông mình" trong ngữ cảnh mô tả hình thái chim: dùng để phân biệt các bộ phận lông khác nhau trên cơ thể chim.
- Nhà điểu học phân tích cấu trúc lông mình để xác định loài chim. (Việc nghiên cứu lông phủ thân giúp nhận dạng các loài chim khác nhau.)
"lông mình" trong văn học hoặc ẩn dụ: hiếm khi dùng, nhưng có thể xuất hiện trong miêu tả loài vật.
- Con chim xù lông mình lên để giữ ấm trong gió lạnh. (Hành động xù lông giúp chim tạo lớp không khí cách nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Lông (danh từ): bộ phận mọc trên da của chim, thú, có tác dụng giữ nhiệt và bảo vệ.
- Lông vũ của chim công rất đẹp. (Bộ lông của chim công có màu sắc sặc sỡ.)
Lông tơ (danh từ): lông mảnh, mềm, thường mọc ở lớp trong của lông mình.
- Lông tơ của chim non giúp chúng giữ ấm. (Lớp lông nhỏ mềm này có vai trò cách nhiệt quan trọng.)
Lông bao (danh từ): lông phủ bên ngoài thân chim, đồng nghĩa với "lông mình".
- Lông bao của chim họa mi thường có màu nâu nhạt. (Lông phủ thân của chim họa mi giúp chúng ngụy trang.)
Từ đồng nghĩa
- Lông phủ: lông bao phủ phần thân của chim.
- Lông thân: lông mọc trên thân chim, đồng nghĩa với lông mình.
Thành ngữ liên quan
- Lông mình xù lên: chỉ hành động của chim khi cảm thấy lạnh hoặc bị đe dọa, làm lông phủ thân dựng đứng lên.
- Thấy mèo đến gần, con chim sẻ xù lông mình lên để tỏ vẻ hung dữ. (Hành động xù lông giúp chim trông to hơn và đe dọa kẻ thù.)