lông mình

lông mình

Trời lạnh khiến lông mình của cô ấy dựng đứng lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành động vật học):
    • Lông bao phủ thân chim: "lông mình" chỉ những chiếc lông nhỏ, mềm, mọc phủ kín phần thân của chim, chức năng giữ nhiệt, bảo vệ da tạo hình dáng cho cơ thể. Trong tiếng Pháp, thuật ngữ tương ứng tectrices.
    • Phân biệt với lông cánh lông đuôi: "lông mình" khác với lông bay (lông cánh) lông đuôichỗ chúng không tham gia trực tiếp vào việc bay, chủ yếu đóng vai trò cách nhiệt ngụy trang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lông mình của chim sẻ thường màu nâu xám để ngụy trang trong môi trường sống. (Những chiếc lông phủ thân của chim sẻ giúp chúng hòa lẫn với môi trường xung quanh.)
    • Khi thay lông, chim sẽ rụng lông mình mọc lông mới để chuẩn bị cho mùa đông. (Quá trình thay lông giúp chim duy trì lớp cách nhiệt hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lông mình" trong ngữ cảnh mô tả hình thái chim: dùng để phân biệt các bộ phận lông khác nhau trên cơ thể chim.

    • Nhà điểu học phân tích cấu trúc lông mình để xác định loài chim. (Việc nghiên cứu lông phủ thân giúp nhận dạng các loài chim khác nhau.)
  • "lông mình" trong văn học hoặc ẩn dụ: hiếm khi dùng, nhưng có thể xuất hiện trong miêu tả loài vật.

    • Con chim lông mình lên để giữ ấm trong gió lạnh. (Hành động lông giúp chim tạo lớp không khí cách nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lông (danh từ): bộ phận mọc trên da của chim, thú, tác dụng giữ nhiệt bảo vệ.

    • Lông vũ của chim công rất đẹp. (Bộ lông của chim công màu sắc sặc sỡ.)
  • Lông tơ (danh từ): lông mảnh, mềm, thường mọclớp trong của lông mình.

    • Lông tơ của chim non giúp chúng giữ ấm. (Lớp lông nhỏ mềm này vai trò cách nhiệt quan trọng.)
  • Lông bao (danh từ): lông phủ bên ngoài thân chim, đồng nghĩa với "lông mình".

    • Lông bao của chim họa mi thường màu nâu nhạt. (Lông phủ thân của chim họa mi giúp chúng ngụy trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Lông phủ: lông bao phủ phần thân của chim.
  • Lông thân: lông mọc trên thân chim, đồng nghĩa với lông mình.
Thành ngữ liên quan
  • Lông mình lên: chỉ hành động của chim khi cảm thấy lạnh hoặc bị đe dọa, làm lông phủ thân dựng đứng lên.
    • Thấy mèo đến gần, con chim sẻ lông mình lên để tỏ vẻ hung dữ. (Hành động lông giúp chim trông to hơn đe dọa kẻ thù.)